có phúc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có may mắn, có phước lành: "có phúc" chỉ trạng thái một người được hưởng điều tốt đẹp, may mắn do tổ tiên để lại hoặc do bản thân tích đức.
- Được thừa hưởng ảnh hưởng tốt từ người đi trước: Theo nghĩa cổ, "có phúc" ám chỉ người thừa hưởng công đức, phước lành từ ông bà, cha mẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy may mắn vì được sinh ra trong gia đình hạnh phúc.)
- (Người may mắn hay gặp những chuyện thuận lợi.)
- (Anh ấy thừa hưởng tài sản từ người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"có phúc có phần": thành ngữ chỉ người may mắn được hưởng những điều tốt đẹp xứng đáng.
- Làm việc thiện sẽ có phúc có phần. (Làm điều tốt sẽ nhận được may mắn.)
"có phúc hơn có tài": câu nói nhấn mạnh sự may mắn quan trọng hơn tài năng.
- Đôi khi có phúc hơn có tài, vì may mắn giúp ta vượt qua khó khăn. (May mắn đôi khi quan trọng hơn tài năng.)
Biến thể và từ gần giống
Phúc (danh từ): điều tốt lành, may mắn do trời ban hoặc do tích đức.
- Phúc đức tại mẫu. (Phước lành nhờ ở người mẹ.)
Vô phúc (tính từ): không may mắn, không có phước — trái nghĩa của "có phúc".
- Vô phúc cho ai làm điều ác. (Không may cho người làm điều xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Có phước: may mắn, được hưởng điều tốt (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- May mắn: gặp điều tốt lành, thuận lợi.
- Hưởng phúc: nhận được điều tốt đẹp từ người khác hoặc từ cuộc sống.
Thành ngữ liên quan
Có phúc mà hưởng: chỉ người may mắn được tận hưởng điều tốt.
- Làm việc chăm chỉ rồi sẽ có phúc mà hưởng. (Chăm chỉ làm việc sẽ được hưởng thành quả.)
Phúc bất trùng lai: phước lành không đến hai lần liên tiếp.
- Phúc bất trùng lai, nên đừng lãng phí cơ hội. (May mắn khó lặp lại, hãy trân trọng.)